墓石

mù shí mộ thạch

Hán Việt: mộ thạch · Pinyin: mù shí

Tổng quan

bia mộ | mộ chí

Cấu tạo: (mộ) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bia mộ | mộ chí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墓志;墓碑; 指古墓中刻有画像等的砖石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓志;墓碑。 2.指古墓中刻有画像等的砖石。

Eng

  • CC-CEDICT tombstone; gravestone
  • Cihui tombstone; gravestone

ja

  • JMdict tombstone|gravestone