墙上

qiáng shangtường thượng

Hán Việt: tường thượng · Pinyin: qiáng shang

Tổng quan

trên tường

Cấu tạo: 牆 (tường) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trên tường
  • VietPhrases trên tường
  • Tần suất từ trên tường

Đức

  • Handedict an der Wand (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

墙上凹槽 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书