牆臺 tường thai Hán Việt: tường thai Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 臺 (thai)Hán Việttường thaiCấu tạo牆 + 臺 · tường + thai nghĩa thành phần: tường + thai Nghĩa EngCihui 牆檯 iángtái n. bench-table