牆垣
tường viên
Hán Việt: tường viên · Pinyin: qiáng yuán
Tổng quan
tường | hàng rào
Nghĩa
Việt
- Cihui tường | hàng rào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 牆壁。如:「小學生在學校四周的牆垣上畫圖,以美化校園環境。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"墙垣"; 墙壁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"墙垣"。 2.墙壁。
Eng
- CC-CEDICT wall|fence
- Cihui wall; fence