牆基
tường cơ
Hán Việt: tường cơ · Pinyin: qiáng jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"墙基"; 墙的基础。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"墙基"。 2.墙的基础。
Eng
- Cihui 牆基 qiángjī* n. base/footing of a wall
Hán Việt: tường cơ · Pinyin: qiáng jī