牆外漢
tường ngoại hán
Hán Việt: tường ngoại hán · Pinyin: qiáng wài hàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指非局中之人,不属于某专业或不专于某门知识或艺术的人。
Eng
- Cihui 牆外漢 iángwàihàn n. outsider; amateur
Hán Việt: tường ngoại hán · Pinyin: qiáng wài hàn