牆頭
tường đầu
Hán Việt: tường đầu · Pinyin: qiáng tóu
Tổng quan
đầu tường: mái tường/chóp tường/tường bao quanh
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu tường: mái tường/chóp tường/tường bao quanh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"墙头"; 围墙的上端; 墙上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"墙头"。 2.围墙的上端。 3.墙上。
Eng
- Cihui 牆頭 iángtóu n. 1. top of a wall/fence 2. short/low enclosing wall