牆宇
tường vũ
Hán Việt: tường vũ · Pinyin: qiáng yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指房屋; 引申为庇荫; 喻风范,气度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指房屋。 2.引申为庇荫。 3.喻风范,气度。
Eng
- Cihui 牆宇 iángyǔ n. 1. dwelling; walled building 2. capacity for tolerance M:⁴zuò