牆布 qiáng bù · tường bố Hán Việt: tường bố · Pinyin: qiáng bù Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 布 (bố)Pinyinqiáng bùHán Việttường bốCấu tạo牆 + 布 · tường + bố nghĩa thành phần: tường + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 又称壁布”。裱糊墙面的织物。用棉布为底布,并在底布上施以印花或轧纹浮雕,也有以大提花织成。所用纹样多为几何图形和花卉图案。