墙板
tường bản
Hán Việt: tường bản · Pinyin: qiáng bǎn
Tổng quan
1.亦作"墙板"。 2.板壁; 木板墙。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tấm vách
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"墙板"。 2.板壁; 木板墙。
Đức
- Handedict Gipskartonplatte
Hán Việt: tường bản · Pinyin: qiáng bǎn
1.亦作"墙板"。 2.板壁; 木板墙。