墙板锯 qiáng bǎn jù·tường bản cứ Hán Việt: tường bản cứ · Pinyin: qiáng bǎn jù Tổng quan cưa vách thạch cao Cấu tạo: 牆 (tường) + 板 (bản) + 鋸 (cứ)Pinyinqiáng bǎn jùHán Việttường bản cứTừ loạidanhCấu tạo牆 + 板 + 鋸 · tường + bản + cứ nghĩa thành phần: tường + bản + cứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cưa vách thạch caoEngCihui drywall saw/plasterboard saw Từ liên quan Gần nghĩa墙板 · 牆板