牆板鋸

qiáng bǎn jù tường bản cứ

Hán Việt: tường bản cứ · Pinyin: qiáng bǎn jù

Tổng quan

cưa vách thạch cao

Cấu tạo: (tường) + (bản) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưa vách thạch cao

Eng

  • CC-CEDICT drywall saw|plasterboard saw
  • Cihui drywall saw/plasterboard saw