牆柳 qiáng liǔ · tường liễu Hán Việt: tường liễu · Pinyin: qiáng liǔ Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 柳 (liễu)Pinyinqiáng liǔHán Việttường liễuCấu tạo牆 + 柳 · tường + liễu nghĩa thành phần: tường + liễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"墙"; 出殡时覆盖在柩车上的装饰性帷幔。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"墙"。 2.出殡时覆盖在柩车上的装饰性帷幔。