牆皮
tường bì
Hán Việt: tường bì · Pinyin: qiáng pí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"墙皮"; 墙壁的外层。多以泥浆拌和稻草,涂墙壁外表而成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"墙皮"。 2.墙壁的外层。多以泥浆拌和稻草,涂墙壁外表而成。
Hán Việt: tường bì · Pinyin: qiáng pí