牆立觀

qiáng lì guān tường lập quan

Hán Việt: tường lập quan · Pinyin: qiáng lì guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (lập) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹壁上观。谓置身事外,坐观胜负。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹壁上观。谓置身事外,坐观胜负。