牆粉

qiáng fěn tường phấn

Hán Việt: tường phấn · Pinyin: qiáng fěn

Tổng quan

vôi quét tường, quét tường

Cấu tạo: (tường) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vôi quét tường, quét tường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种装饰性建筑材料。粉状,有多种颜色。加水为浆,用以涂刷房屋内壁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种装饰性建筑材料。粉状,有多种颜色。加水为浆,用以涂刷房屋内壁。