墙粉

qiáng fěntường phấn

Hán Việt: tường phấn · Pinyin: qiáng fěn

Tổng quan

vôi quét tường, quét tường

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种装饰性建筑材料。粉状,有多种颜色。加水为浆,用以涂刷房屋内壁。

Cấu tạo: 牆 (tường) + 粉 (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vôi tường
  • Tần suất từ vôi quét tường, quét tường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种装饰性建筑材料。粉状,有多种颜色。加水为浆,用以涂刷房屋内壁。
  • Kaggle Zh-Vi calcimine

Eng

  • Tần suất từ calcimine

Từ liên quan

Gần nghĩa

墙上 · 墙垣 · 墙壁 · 墙外 · 墙头 · 墙报 · 墙根 · 墙的