牆翣

qiáng shà tường sáp

Hán Việt: tường sáp · Pinyin: qiáng shà

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棺饰,其形似扇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棺饰,其形似扇。