牆藩 qiáng fān · tường phiên Hán Việt: tường phiên · Pinyin: qiáng fān Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 藩 (phiên)Pinyinqiáng fānHán Việttường phiênCấu tạo牆 + 藩 · tường + phiên nghĩa thành phần: tường + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"墙藩"; 围墙和篱笆; 喻边境重臣。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"墙藩"。 2.围墙和篱笆。 3.喻边境重臣。