牆衣
tường y
Hán Việt: tường y · Pinyin: qiáng yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指生在墙上的苔藓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指生在墙上的苔藓。
Eng
- Cihui 牆衣 iángyī n. moss covering on a wall
Hán Việt: tường y · Pinyin: qiáng yī