牆裙
tường quần
Hán Việt: tường quần · Pinyin: qiáng qún
Tổng quan
chân tường: móng tường
Nghĩa
Việt
- Cihui chân tường: móng tường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 室内墙面下部起保护和装饰作用的附加层。多以大理石﹑瓷砖﹑木材等为之。
- Tân Hoa Tự Điển 1.室内墙面下部起保护和装饰作用的附加层。多以大理石﹑瓷砖﹑木材等为之。
Eng
- Cihui 牆裙 iángqún n. <archi.> dado; wainscot M:¹tiáo