牆進 qiáng jìn · tường tiến Hán Việt: tường tiến · Pinyin: qiáng jìn Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 進 (tiến)Pinyinqiáng jìnHán Việttường tiếnCấu tạo牆 + 進 · tường + tiến nghĩa thành phần: tường + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 簇拥向前。Tân Hoa Tự Điển 1.簇拥向前。