牆靡 qiáng mí · tường mĩ Hán Việt: tường mĩ · Pinyin: qiáng mí Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 靡 (mĩ)Pinyinqiáng míHán Việttường mĩCấu tạo牆 + 靡 · tường + mĩ nghĩa thành phần: tường + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。即蛇床。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。即蛇床。