墜壞 trụy hoại Hán Việt: trụy hoại Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 壞 (hoại)Hán Việttrụy hoạiCấu tạo墜 + 壞 · trụy + hoại nghĩa thành phần: trụy + hoại Nghĩa EngCihui 墜壞 huìhuài r.v. fall to the ground and be damaged