墜岸 zhuì àn · trụy ngạn Hán Việt: trụy ngạn · Pinyin: zhuì àn Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 岸 (ngạn)Pinyinzhuì ànHán Việttrụy ngạnCấu tạo墜 + 岸 · trụy + ngạn nghĩa thành phần: trụy + ngạn