墜悠 trụy du Hán Việt: trụy du Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 悠 (du)Hán Việttrụy duCấu tạo墜 + 悠 · trụy + du nghĩa thành phần: trụy + du Nghĩa EngCihui 墜悠 huìyou v.p. <coll.> swing