坠历 trụy lịch Hán Việt: trụy lịch Tổng quan Cấu tạo: 坠 (trụy) + 历 (lịch)Hán Việttrụy lịchCấu tạo坠 + 历 · trụy + lịch nghĩa thành phần: trụy + lịch