墜樓
trụy lâu
Hán Việt: trụy lâu · Pinyin: zhuì lóu
Tổng quan
ngã hoặc nhảy khỏi tòa nhà
Nghĩa
Việt
- Cihui ngã hoặc nhảy khỏi tòa nhà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自樓上掉落。唐.宋璟〈梅花賦〉:「又如綠珠,輕身墜樓。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跳楼自杀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.跳楼自杀。
Eng
- CC-CEDICT to fall off or jump off a building
- Cihui to fall off or jump off a building