墜甑 zhuì zèng · trụy tắng Hán Việt: trụy tắng · Pinyin: zhuì zèng Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 甑 (tắng)Pinyinzhuì zèngHán Việttrụy tắngCấu tạo墜 + 甑 · trụy + tắng nghĩa thành phần: trụy + tắng