墜肚 trụy đỗ Hán Việt: trụy đỗ Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 肚 (đỗ)Hán Việttrụy đỗCấu tạo墜 + 肚 · trụy + đỗ nghĩa thành phần: trụy + đỗ Nghĩa EngCihui 墜肚 huìdù v.o. have loose bowels