墜腿

trụy thối

Hán Việt: trụy thối

Tổng quan

THOÁI, THỐI dính dáng; liên luỵ

Cấu tạo: 坠 (trụy) + 腿 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên lụy

Từ liên quan

Gần nghĩa

坠亡 · 坠入 · 坠地 · 坠子 · 坠机 · 坠楼 · 坠毁 · 坠海