墜道 trụy đạo Hán Việt: trụy đạo Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 道 (đạo)Hán Việttrụy đạoCấu tạo墜 + 道 · trụy + đạo nghĩa thành phần: trụy + đạo Nghĩa EngCihui 墜道 huìdào n. tunnel