墜遺 zhuì yí · trụy di Hán Việt: trụy di · Pinyin: zhuì yí Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 遺 (di)Pinyinzhuì yíHán Việttrụy diCấu tạo墜 + 遺 · trụy + di nghĩa thành phần: trụy + di