墜鐙 zhuì dèng · trụy đăng Hán Việt: trụy đăng · Pinyin: zhuì dèng Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 鐙 (đăng)Pinyinzhuì dèngHán Việttrụy đăngCấu tạo墜 + 鐙 · trụy + đăng nghĩa thành phần: trụy + đăng