墜體

zhuì tǐ trụy thể

Hán Việt: trụy thể · Pinyin: zhuì tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trụy) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 墜體 huìtǐ n. <phy.> falling body