增上 tăng thượng Hán Việt: tăng thượng Tổng quan (術語)總言勢力之強。☸ Cấu tạo: 增 (tăng) + 上 (thượng)Hán Việttăng thượngCấu tạo增 + 上 · tăng + thượng nghĩa thành phần: tăng + thượng Nghĩa ViệtCihui (術語)總言勢力之強。☸Tần suất từ [bktd] tăng thượng (術語)總言勢力之強。☸ Từ liên quan Gần nghĩa增上心 · 增上慢 · 增上果 · 增上緣 · 增上心學 · 增上慧學 · 增上戒學 · 上䞋