增價

zēng jiàtăng giá

Hán Việt: tăng giá · Pinyin: zēng jià

Tổng quan

Nâng cao số tiền mua hàng hoá

Cấu tạo: 增 (tăng) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng giá
  • Biên soạn increment ◆v.o. increase the price; appreciate in value

Eng

  • Cihui 增價 ēngjià n. increment ◆v.o. increase the price; appreciate in value

Đức

  • Handedict Aufstockung

Từ liên quan

Gần nghĩa

價位 · 價值 · 價原 · 价实 · 價層 · 價差 · 價格 · 價款