增印 tăng ấn Hán Việt: tăng ấn Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 印 (ấn)Hán Việttăng ấnCấu tạo增 + 印 · tăng + ấn nghĩa thành phần: tăng + ấn Nghĩa EngCihui 增印 ēngyìn* n. additional printing