增城
tăng thành
Hán Việt: tăng thành · Pinyin: zēng chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"增成"; 汉宫名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"增成"。 2.汉宫名。
Eng
- CC-CEDICT see 增城區|增城区[Zeng1 cheng2 Qu1]
- Cihui see 增城區|增城区
Hán Việt: tăng thành · Pinyin: zēng chéng