增奉 zēng fèng · tăng phụng Hán Việt: tăng phụng · Pinyin: zēng fèng Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 奉 (phụng)Pinyinzēng fèngHán Việttăng phụngCấu tạo增 + 奉 · tăng + phụng nghĩa thành phần: tăng + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 增加俸禄。奉,通"俸"。Tân Hoa Tự Điển 1.增加俸禄。奉,通"俸"。