增容 zēng róng · tăng dung Hán Việt: tăng dung · Pinyin: zēng róng Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 容 (dung)Pinyinzēng róngHán Việttăng dungCấu tạo增 + 容 · tăng + dung nghĩa thành phần: tăng + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 增大容纳的数量:电力~|~扩产。