增密 tăng mật Hán Việt: tăng mật Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 密 (mật)Hán Việttăng mậtCấu tạo增 + 密 · tăng + mật nghĩa thành phần: tăng + mật Nghĩa EngCihui 增密 ēngmì n. density