增崗

zēng gǎng tăng cương

Hán Việt: tăng cương · Pinyin: zēng gǎng

Tổng quan

tăng số lượng việc làm | tạo việc làm

Cấu tạo: (tăng) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng số lượng việc làm | tạo việc làm

Eng

  • CC-CEDICT to increase the number of jobs; to create jobs
  • Cihui to increase the number of jobs; to create jobs