增巢

zēng cháo tăng sào

Hán Việt: tăng sào · Pinyin: zēng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以树枝筑巢。增,同"檌",上古时聚柴薪造的住处。 2.指枝条搭成的巢。