增幅

zēng fú tăng phúc

Hán Việt: tăng phúc · Pinyin: zēng fú

Tổng quan

tỷ lệ tăng | khuếch đại

Cấu tạo: (tăng) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ lệ tăng | khuếch đại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增长幅度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.增长幅度。

Eng

  • CC-CEDICT growth rate|amplification
  • Cihui growth rate; amplification