增建

tăng kiến

Hán Việt: tăng kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (kiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 於原有的建築數量外另外興建。如:「政府預定在明年增建大批國宅,以解決勞工的住屋問題。」

Eng

  • Cihui 增建 ēngjiàn v. extend; expand