增感劑 zēng gǎn jì · tăng cảm tề Hán Việt: tăng cảm tề · Pinyin: zēng gǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 感 (cảm) + 劑 (tề)Pinyinzēng gǎn jìHán Việttăng cảm tềCấu tạo增 + 感 + 劑 · tăng + cảm + tề nghĩa thành phần: tăng + cảm + tề