增成 zēng chéng · tăng thành Hán Việt: tăng thành · Pinyin: zēng chéng Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 成 (thành)Pinyinzēng chéngHán Việttăng thànhCấu tạo增 + 成 · tăng + thành nghĩa thành phần: tăng + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"增城"。 2.补充完善。