增撥 tăng bát Hán Việt: tăng bát Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 撥 (bát)Hán Việttăng bátCấu tạo增 + 撥 · tăng + bát nghĩa thành phần: tăng + bát Nghĩa EngCihui 增撥 ēngbō v. make additional allocation