增持

zēng chí tăng trì

Hán Việt: tăng trì · Pinyin: zēng chí

Tổng quan

(nhà đầu tư) tăng lượng nắm giữ

Cấu tạo: (tăng) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nhà đầu tư) tăng lượng nắm giữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投资者增加股票、债券等的持有量:~股份。

Eng

  • CC-CEDICT (of an investor) to increase one's holdings
  • Cihui (of an investor) to increase one's holdings