增損
tăng tổn
Hán Việt: tăng tổn · Pinyin: zēng sǔn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 增加或减少。多指文字上的修改。
- Tân Hoa Tự Điển 1.增加或减少。多指文字上的修改。
Eng
- Cihui 增損 ēng-sǔn n. addition and subtraction ◆v.o. increase or decrease; fluctuate