增構 zēng gòu · tăng cấu Hán Việt: tăng cấu · Pinyin: zēng gòu Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 構 (cấu)Pinyinzēng gòuHán Việttăng cấuCấu tạo增 + 構 · tăng + cấu nghĩa thành phần: tăng + cấu